Nghĩa của từ "blood supply" trong tiếng Việt

"blood supply" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

blood supply

US /blʌd səˈplaɪ/
UK /blʌd səˈplaɪ/
"blood supply" picture

Danh từ

nguồn cung cấp máu, sự cung cấp máu

the flow of blood to a particular part of the body or organ

Ví dụ:
The surgeon was careful not to damage the blood supply to the heart.
Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận để không làm hỏng nguồn cung cấp máu cho tim.
Exercise can help improve the blood supply to your muscles.
Tập thể dục có thể giúp cải thiện lượng máu cung cấp cho cơ bắp của bạn.